辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "triển vọng" (1件)

triển vọng
play
日本語 形有望な
マイ単語
Tôi muốn xin việc làm tại các doanh nghiệp có triển vọng.
有望な企業に就職したい。

swap_horiz 類語検索結果 "triển vọng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "triển vọng" (3件)

Tôi muốn xin việc làm tại các doanh nghiệp có triển vọng.
有望な企業に就職したい。
Thang triển vọng tín nhiệm để phản ánh hướng đi của xếp hạng trong trung hạn.
格付け見通しは、中期的な格付けの方向性を反映するためである。
Việc cải thiện triển vọng được xem là tín hiệu khả quan cho quyết định nâng hạng tín nhiệm sắp tới.
見通しの改善は、今後の格付け引き上げ決定にとって好ましいシグナルと見なされている。